bring together

/ˈbrɪŋ/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang, cùng nhau.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bring, together.
  2. (thành ngữ) Khiến mọi người cùng nhau làm việc gì đó; để mang lại sự đoàn kết.
    (idiomatic) To cause people to do something together; to bring about togetherness.
🎬 Nghe “bring together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish